Chữ Hán Nôm đọc là "đấu"
12 chữ có âm đọc "đấu" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đấu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đấu"
鬥struggle, fight, comp…斗a dipper; unit of vol…鬪struggle, fight, comp…闘struggle, fight, comp…閗鬦struggle, fight, comp…鬬struggle鬭struggle, fight, comp…𩰊𩰋䛠unable to talk, incap…閕
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).