phần thưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˨˩ tʰɨəŋ˧˩] · Huế [fəŋ˦˩ tʰɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [fəŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tặng phẩm thưởng công lao, thành tích.
    • Phát phần thưởng cho học sinh giỏi.
    • Được nhận phần thưởng của nhà trường.

Câu ví dụ thêm

  • Có phần thưởng hay không?Is there a reward?
  • Tôi bị mất chìa khóa vào thành phố mà thị trưởng đã tặng tôi như một phần thưởng.I lost my key to the city that the mayor had presented to me as a reward.

"phần thưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reward
🇨🇳 Tiếng Trung 奖励 jiǎng lì · 奖赏 jiǎng shǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 賞品 しょうひん
🇫🇷 Tiếng Pháp la récompense
🇩🇪 Tiếng Đức die Belohnung
🇷🇺 Tiếng Nga награда награ́да
🇮🇹 Tiếng Ý la ricompensa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền
thưởngâm đầu th · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phần thưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.