sườn
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨən˨˩] · Huế [ʂɨəŋ˦˩] ~ [sɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂɨəŋ˨˩] ~ [sɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần hai bên thân, cạnh ngực.
- Xương sườn.
- Cạnh sườn.
- Đụng vào sườn.
- Bề cạnh một khoảng đất cao.
- Trèo lên rừng xanh, chung quanh sườn núi. (ca dao)
- Gió giật sườn non khua lắc cắc (Hồ Xuân Hương)
- Chuỗi đạn
- Li bảy xóc vào sườn đồi bên trái (Phan Tứ).
- Khung của một vật.
- Sườn nhà.
- Dàn bài của một văn kiện.
- Sườn của một luận văn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sườn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sườn"
xương sườnCác xương bao quanh lồng ngực từ xương sống đến xương mỏ ác.sườn sượtNói ướt đẫm.ướt sườn sượt(nhưng ý nhấn mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.