Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ sɨən˨˩] · Huế [sɨəŋ˧˧ ʂɨəŋ˦˩] ~ [sɨəŋ˧˧ sɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [sɨəŋ˧˧ ʂɨəŋ˨˩] ~ [sɨəŋ˧˧ sɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Các xương bao quanh lồng ngực từ xương sống đến xương mỏ ác.
- Con lên ba, mẹ sa xương sườn. (tục ngữ)
- Nhà giàu giẫm phải cái gai cũng bằng nhà khó gãy hai xương sườn. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"xương sườn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rib |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la côte |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ребро ребро́ |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la costola |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xương sườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.