Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaj˧˧ ʔɗoj˧˩] · Huế [tʰaj˧˧ ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [tʰa(ː)j˧˧ ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa người hay vật vào chỗ người hay vật bị bỏ.
- Thay đổi chương trình.
- Trở nên khác trước.
- Cơ thể người thay đổi rất nhanh lúc dậy thì.
Câu ví dụ thêm
- Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn.This area has changed completely.
- Tôi đã thay đổi ảnh avatar của mình.I've changed my profile picture.
- Thay đổi quá khứ là điều không thể.It's not possible to change the past.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thay đổi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | change · shift · vary · alter · to change; change |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 变化 biàn huà · 改变 gǎi biàn · 转变 zhuǎn biàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 変わる かわる · 変える かえる · 変化 へんか · 変更 へんこう · 改める あらためる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 변화 byeonhwa · 변하다 byeonhada · 바뀌다 bakkwida · 달라지다 dalrajida · 변화하다 byeonhwahada · 변경 byeongyeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | changer · le changement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ändern · verändern · die Veränderung · die Änderung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | изменить измени́ть · измениться измени́ться · менять меня́ть · смена сме́на · меняться меня́ться · сменить смени́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เปลี่ยนแปลง plìan-plaeng · แปรเปลี่ยน prae-plìan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cambiare · il cambio · il cambiamento · variare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thay đổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.