thay lòng đổi dạ

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaj˧˧ lawŋ͡m˨˩ ʔɗoj˧˩ zaː˧˨ʔ] · Huế [tʰaj˧˧ lawŋ͡m˦˩ ʔɗoj˧˨ jaː˨˩ʔ] ~ [tʰaj˧˧ lɔŋ˦˩ ʔɗoj˧˨ jaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰa(ː)j˧˧ lawŋ͡m˨˩ ʔɗoj˨˩˦ jaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Dùng để miêu tả sự thay đổi tình cảm, không còn giữ được lòng chung thủy như trước nữa.
    • Dẫu chết cũng không bao giờ thay lòng đổi dạ

Cấu tạo âm tiết

thayâm đầu th · vần ay · thanh ngang
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền
đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi
dạâm đầu d · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thay lòng đổi dạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.