đổi thay

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˩ tʰaj˧˧] · Huế [ʔɗoj˧˨ tʰaj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˦ tʰa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển từ tình cảnh này sang tình cảnh khác.
    • Những là phiền muộn đêm ngày, xuân thu biết đã đổi thay mấy lần (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Tình yêu đổi thay mọi thứ.Love changes everything.
  • Thế giới đã đổi thay.The world has changed.
  • Đôi khi, những hành động của riêng chúng ta có vẻ như quá bé nhỏ, khó có thể tạo ra sự đổi thay.Sometimes, our personal actions seem too small to make a real difference.

"đổi thay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to change
🇨🇳 Tiếng Trung 变迁 biàn qiān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi
thayâm đầu th · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đổi thay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.