莪
ngaHán Việt · Nôm
ngòNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+83AA
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nga — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nga" · âm tiết nga
- ngò — Nôm. Chữ cùng âm "ngò" · âm tiết ngò
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (botany)
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 莪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
artemisia
Chữ khác cũng đọc là "nga"
Chữ khác cũng đọc là "ngò"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 莪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 莪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 莪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).