莪

ngaHán Việt · Nôm
ngòNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+83AA
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (botany)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 莪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

artemisia

Chữ khác cũng đọc là "nga"

Xem cả 29 chữ đọc là "nga" →

Chữ khác cũng đọc là "ngò"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 莪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 莪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 莪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).