芮

nốiNôm
nùiNôm
Chữ Nôm U+82AE
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 芮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tiny, small; water's edge

Chữ khác cũng đọc là "nối"

Chữ khác cũng đọc là "nùi"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 芮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 芮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 芮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).