芮
Âm đọc tiếng Việt
- nối — Nôm. Chữ cùng âm "nối" · âm tiết nối
- nùi — Nôm. Chữ cùng âm "nùi" · âm tiết nùi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 芮 theo lối Nôm
nốiLàm liền lại với nhau, chắp lại với nhau.nùiMớ xơ sợi hay vải, giấy được vò chặt lại. Dùng nùi rơm làm mồi lửa. Quơ một nùi cỏ. Nùi giẻ rách.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tiny, small; water's edge
Chữ khác cũng đọc là "nối"
Chữ khác cũng đọc là "nùi"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 芮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 芮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 芮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).