茵

nhânHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8335
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 茵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a cushion, mattress; wormwood; Skimmia japon

Chữ khác cũng đọc là "nhân"

Xem cả 42 chữ đọc là "nhân" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 茵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 茵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 茵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).