蒲
bồHán Việt · Nôm
bạcHán Việt
mồNôm
bùNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+84B2
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bồ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bồ" · âm tiết bồ
- bạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "bạc" · âm tiết bạc
- mồ — Nôm. Chữ cùng âm "mồ" · âm tiết mồ
- bù — Nôm. Chữ cùng âm "bù" · âm tiết bù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蒲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
type of rush; vine
Chữ khác cũng đọc là "bồ"
Chữ khác cũng đọc là "bạc"
Chữ khác cũng đọc là "mồ"
Chữ khác cũng đọc là "bù"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蒲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蒲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).