Chữ Hán Nôm đọc là "bạc"
30 chữ có âm đọc "bạc" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bạc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bạc"
撲pound, beat, strike; …扑pound, beat, strike; …簿Sổ tay, sổ ghi chép帕turban, kerchief, vei…爆crackle, pop, burst, …薄thin, slight, weak; p…魄Sức mạnh, khí lực, sự…泊anchor vessel; lie at…蒲type of rush; vine溥(The great) (dùng như…膊shoulders, upper arms舶large, ocean-going ve…雹hail鮊common bleak (Alburnu…鉑Platin, bạch kim铂Platin, bạch kim嚗懪濼river in Shandong pro…礡fill, extend簙謈鞄to work hides; leathe…欂泺river in Shandong pro…瓟the bottle-gourd礴fill, extend鲌common bleak (Alburnu…
Chữ có âm Việt "bạc" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).