Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

艸

thảoHán Việt · Nôm
tháuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8278
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

grass; Kangxi radical 140

Chữ khác cũng đọc là "thảo"

Chữ khác cũng đọc là "tháu"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).