om

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ph.) . Nồi đất nhỏ. Nấu một om cơm cho một người ăn.
  2. X. ohm.
Tính từ
  1. (Kng.) . To tiếng một cách ồn ào, gây cảm giác khó chịu.
    • Gắt om nhà.
    • Thắc mắc om lên.
Động từ
  1. Nấu nhỏ lửa và lâu cho thức ăn ngấm kĩ mắm muối, gia vị. Đậu phụ om cà chua. Lươn om.
  2. (Kng.) . Giữ lại lâu, làm trì hoãn việc đáng lẽ có thể làm xong ngay, làm xong sớm được.
    • Mượn sách cứ om mãi không trả.
    • Om cả tháng không chịu giải quyết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "om"

Cấu tạo âm tiết

omâm đầu (không) · vần om · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "om" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.