om sòm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɔm˧˧ sɔm˨˩] · Huế [ʔɔm˧˧ ʂɔm˦˩] ~ [ʔɔm˧˧ sɔm˦˩] · Sài Gòn [ʔɔm˧˧ ʂɔm˨˩] ~ [ʔɔm˧˧ sɔm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ầm ĩ, náo động, với nhiều âm, giọng điệu xen lẫn vào nhau.
    • Cãi nhau om sòm.
    • Chuyện chẳng có gì mà cứ la lối om sòm như thế.

"om sòm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 야단 yadan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

omâm đầu (không) · vần om · thanh ngang
sòmâm đầu s · vần om · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "om sòm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.