Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

um sùm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔum˧˧ sum˨˩] · Huế [ʔum˧˧ ʂum˦˩] ~ [ʔum˧˧ sum˦˩] · Sài Gòn [ʔʊm˧˧ ʂʊm˨˩] ~ [ʔʊm˧˧ sʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem om sòm.

Cấu tạo âm tiết

umâm đầu (không) · vần um · thanh ngang
sùmâm đầu s · vần um · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "um sùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.