Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

im gió

Danh từ
Danh từ
  1. Nói trời yên lặng, không có gió.

Cấu tạo âm tiết

imâm đầu (không) · vần im · thanh ngang
gióâm đầu gi · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "im gió" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.