Chữ Hán Nôm đọc là "yêm"
16 chữ có âm đọc "yêm" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "yêm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "yêm"
厭dislike, detest, reje…淹drown; cover with liq…厌dislike, detest, reje…俺personal pronoun, I奄(Như) Foible懨(Như) Foible腌Ướp, muối, dầm (dưa, …弇cover over, hide; nar…殗sickness; repeated渰(of cloud) forming or…鴛male mandarin duck (A…恹(Như) Foible閹Quan hoạn阉Quan hoạn醃marinate, pickle; salt黤blue-black
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).