䩉
phủHán Việt
phụHán Việt
Có âm Hán Việt U+4A49
- Bộ thủ
- 面 diện số 176
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- phủ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phủ" · âm tiết phủ
- phụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phụ" · âm tiết phụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the face, the cheeks; the jaw
Chữ khác cũng đọc là "phủ"
Chữ khác cũng đọc là "phụ"
Chữ cùng bộ 面
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䩉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䩉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).