Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

负

phụHán Việt
Có âm Hán Việt U+8D1F
Bộ thủ
貝 bối số 154, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

load, burden; carry, bear

Giản thể và phồn thể

Chữ 负 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phụ"

Xem cả 38 chữ đọc là "phụ" →

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 负

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 负 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 负 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).