湎
miệnHán Việt · Nôm
miếnHán Việt · Nôm
giờnNôm
dợnNôm
gợnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E4E
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- miện — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "miện" · âm tiết miện
- miến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "miến" · âm tiết miến
- giờn — Nôm. Chữ cùng âm "giờn" · âm tiết giờn
- dợn — Nôm. Chữ cùng âm "dợn" · âm tiết dợn
- gợn — Nôm. Chữ cùng âm "gợn" · âm tiết gợn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 湎 theo lối Nôm
gợnCái nổi lên như những nếp nhăn hoặc những vệt nhỏ làm mất đi phần nào sự bằng phẳng, sự trong suốt. Bầu trời xanh biếc không một mây.miệnMũ nhà vua đội khi đi tế.dợnLàn sóng hoặc, nói chung, đường nét trông như sóng dợn trên một mặt phẳng (thường nói về vân gỗ).miếnThứ đồ ăn gồm những sợi dài và nhỏ làm bằng bột đậu xanh.giờnChờn vờn trước vật gì.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flushed with drink, drunk
Chữ khác cũng đọc là "miện"
Chữ khác cũng đọc là "miến"
Chữ khác cũng đọc là "dợn"
Chữ khác cũng đọc là "gợn"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 湎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 湎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).