gợn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəːn˧˨ʔ] · Huế [ɣəːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái nổi lên như những nếp nhăn hoặc những vệt nhỏ làm mất đi phần nào sự bằng phẳng, sự trong suốt. Bầu trời xanh biếc không một mây.
- Gỗ bào trơn nhẵn không còn một tí gợn.
- Cốc pha lê có gợn.
- Nổi lên thành như những vệt, những nếp nhăn nhỏ thoáng thấy qua trên bề mặt phẳng.
- Mặt nước gợn sóng.
- Vầng trán chưa hề gợn một nếp nhăn.
- Tâm hồn trong trắng, không gợn một vết nhơ (b ).
- Biểu hiện như thoáng qua có những nét tình cảm, cảm xúc nào đó.
- Lòng gợn lên một cảm giác lo âu.
- Vẻ mặt không gợn một chút băn khoăn.
- Láy. Gờn gợn. (ý mức độ ít)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gợn"
lợn gợnCó nhiều hạt nhỏ, gợn nhỏ nổi trên bề mặt, làm cho không nhẵn mịn.gợn sóngNổi lên những làn sóng nhỏ.gờn gợnHơi gợn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.