gôn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣon˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khung thành trong môn thể thao bóng đá.
- Người giữ gôn rất tài.
Câu ví dụ thêm
- Tom bắt đầu chơi gôn lúc anh ta 13 tuổi.Tom started playing golf when he was thirteen.
- Tom sở hữu một sân gôn.Tom owns a golf course.
- Tom không biết chơi gôn.Tom doesn't know how to play golf.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Anh goal
"gôn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | golf; goal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.