gòn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔn˨˩] · Huế [ɣɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây to cùng họ với cây gạo, quả mở thành năm cạnh, phía trong có lông trắng dùng để nhồi vào nệm, gối.

Câu ví dụ

  • Sau đó, tôi sẽ xuất phát đến Sài Gòn.After that, I'll leave for Saigon.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gòn"

Cấu tạo âm tiết

gònâm đầu g · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.