Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bông gòn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ɣɔn˨˩] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ɣɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ɣɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bông lấy từ quả cây gòn, cây gạo, thường dùng làm đệm, gối.

Cấu tạo âm tiết

bôngâm đầu b · vần ông · thanh ngang
gònâm đầu g · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bông gòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.