Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

麺

miếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EBA
Bộ thủ
麥 mạch số 199, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flour, dough, noodles

Chữ khác cũng đọc là "miến"

Chữ cùng bộ 麥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).