䵂
tríchHán Việt
Có âm Hán Việt U+4D42
- Bộ thủ
- 麥 mạch số 199
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trích — Hán Việt. Chữ cùng âm "trích" · âm tiết trích
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to grind wheat to powder; with bran and flour mixed together
Giản thể và phồn thể
Chữ 䵂 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trích"
Chữ cùng bộ 麥
麥mạch麪miến麦mạch麵diện麰mâu麨hoả麫miến麭bao麯khúc麴cúc麹khúc麩phu麸phu𪌘chủ䴸phu䴹quả䴽bi麺miến麶phong䵃quáng𪍿quáng麷phong
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䵂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䵂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).