謪

tríchHán Việt
Có âm Hán Việt U+8B2A
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Để tham khảo ý kiến.
  2. Cân nhắc.
  3. Thương mại.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to consult; to deliberate; commerce

Chữ khác cũng đọc là "trích"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 謪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 謪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 謪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).