Chữ Hán Nôm đọc là "trích"
15 chữ có âm đọc "trích" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "trích": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trích"
適Chăn lông vịt, chăn b…滴drip; drop of water摘pluck, pick; select; …适go, reach; appropriat…斡revolve, rotate, turn摭pick up, gather擿to select, to pick ou…磔to dismember, tear ap…謫charge, blame; disgra…讁punish; fault, blame,…谪charge, blame; disgra…謪Để tham khảo ý kiến䵂to grind wheat to pow…
Chữ Nôm đọc là "trích"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).