麯
khúcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EAF
- Bộ thủ
- 麥 mạch số 199
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khúc" · âm tiết khúc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麯 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
yeast, leaven
Giản thể và phồn thể
Chữ 麯 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khúc"
Chữ cùng bộ 麥
麥mạch麪miến麦mạch麵diện麰mâu麨hoả麫miến麭bao麴cúc麹khúc麩phu麸phu𪌘chủ䴸phu䴹quả䴽bi麺miến䵂trích麶phong䵃quáng𪍿quáng麷phong
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).