麹

khúcNôm
Chữ Nôm U+9EB9
Bộ thủ
麥 mạch số 199, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

yeast, leaven; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 麹 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khúc"

Chữ cùng bộ 麥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).