䴹
- Bộ thủ
- 麥 mạch số 199
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quả — Hán Việt. Chữ cùng âm "quả" · âm tiết quả
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cakes; biscuits; pastry, distiller's grains or yeast, (interchangeable 稞) grains ready for grinding; healthy grains, flour, (same as 䴷) use the whole piece of barley to ferment for brewing
Giản thể và phồn thể
Chữ 䴹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quả"
Chữ cùng bộ 麥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䴹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).