䴹

quảHán Việt
Có âm Hán Việt U+4D39
Bộ thủ
麥 mạch số 199
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cakes; biscuits; pastry, distiller's grains or yeast, (interchangeable 稞) grains ready for grinding; healthy grains, flour, (same as 䴷) use the whole piece of barley to ferment for brewing

Giản thể và phồn thể

Chữ 䴹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quả"

Chữ cùng bộ 麥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䴹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䴹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).