麴
cúcHán Việt
khúcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EB4
- Bộ thủ
- 麥 mạch số 199
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cúc — Hán Việt. Chữ cùng âm "cúc" · âm tiết cúc
- khúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khúc" · âm tiết khúc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
yeast, leaven; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 麴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cúc"
Chữ khác cũng đọc là "khúc"
Chữ cùng bộ 麥
麥mạch麪miến麦mạch麵diện麰mâu麨hoả麫miến麭bao麯khúc麹khúc麩phu麸phu𪌘chủ䴸phu䴹quả䴽bi麺miến䵂trích麶phong䵃quáng𪍿quáng麷phong
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).