Chữ Hán Nôm đọc là "quả"
24 chữ có âm đọc "quả" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quả"
果fruit; result另another, separate, ot…棵numerary adjunct for …划to row or paddle boat…菓fruits, nuts, berries寡widowed; alone, frien…輠grease pot hung under…錁Thỏi (vàng, kim loại…)锞Thỏi (vàng, kim loại…)冎剮cut, cut flesh from b…惈猓monkey䴹cakes; biscuits; past…剐cut, cut flesh from b…叧to cut meat off away …粿rice cake蜾the solitary wasp螎to blend, combine鐹餜cakes, biscuits, past…馃cakes, biscuits, past…
Chữ Nôm đọc là "quả"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).