晏
ánHán Việt · Nôm
yếnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+664F
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- án — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "án" · âm tiết án
- yến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yến" · âm tiết yến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 晏 theo lối Nôm
ánBàn cao và hẹp mặt.yếnChim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peaceful, quiet; clear; late in the day
Chữ khác cũng đọc là "án"
Chữ khác cũng đọc là "yến"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 晏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 晏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).