案
anHán Việt · Nôm
ánHán Việt · Nôm
yênâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6848
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- an — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "an" · âm tiết an
- án — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "án" · âm tiết án
- yên — âm Việt. Chữ cùng âm "yên" · âm tiết yên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cái bàn.
- Hướng dẫn.
- Một vụ kiện, sự kêu nài, một trạng huống.
- Suy nghĩ, suy tưởng, quyết định.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 案 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
table, bench; legal case
Chữ khác cũng đọc là "an"
Chữ khác cũng đọc là "án"
Chữ khác cũng đọc là "yên"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 案
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 案 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 案 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).