"giảo" hay "rảo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giảo

Động từ
  1. (Id.) . Xử giảo (nói tắt).
    • Tội giảo.

Hay gặp trong: giảo hoạt, giảo quyệt

Xem đủ "giảo" →

rảo

Động từ
  1. Đi nhanh, bước mau.
    • Rảo bước.
Xem đủ "rảo" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.