Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɔ˧˧ zaːw˧˦] · Huế [ɲɔ˧˧ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲɔ˧˧ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Học thuyết do Khổng Tử đề xuất nhằm duy trì trật tự xã hội phong kiến.
- Tư tưởng Nho giáo.
"Nho giáo" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 유교 yugyo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Nho giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.