Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giáo vụ

Danh từ
Danh từ
  1. Bộ phận trông nom việc giảng dạy và học tập trong một trường.

"giáo vụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh academic · staff

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giáo vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.