Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cô giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ zaːw˧˦] · Huế [kow˧˧ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kow˧˧ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ, đàn bà làm công việc giảng dạy.
    • Cô giáo lớp em như người mẹ hiền.

Câu ví dụ thêm

  • Tom chẳng bao giờ nghe cô giáo cả.Tom never listens to what the teacher says.
  • Cô giáo bảo chúng tôi học thuộc lòng bài thơ.Our teacher had us learn the poem by heart.
  • Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả.I learned nothing from the teacher.

"cô giáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh teacher (female) · female · teacher
🇨🇳 Tiếng Trung 老师 lǎo shī
🇫🇷 Tiếng Pháp la maîtresse
🇩🇪 Tiếng Đức die Lehrerin
🇷🇺 Tiếng Nga учительница учи́тельница
🇮🇹 Tiếng Ý la professoressa
Tiếng Ba Lan nauczycielka

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

côâm đầu c · vần ô · thanh ngang
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cô giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.