nhà giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ zaːw˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm nghề dạy học.
    • Ngày Nhà giáo Việt Nam

Câu ví dụ thêm

  • Hôm nay là ngày Nhà giáo Việt Nam.Today is Vietnamese Teachers' Day.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhà giáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh teacher; educator

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.