Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giáo pháp

Danh từ
Danh từ
  1. Lời dạy của Phật.
    • Giáo pháp như chiếc bè qua sông.

"giáo pháp" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ธรรมะ tham-má

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giáo pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.