Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˦ ʔɗo˧˨ʔ zaːw˧˦] · Huế [ʔəŋ˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəŋ˦˥ ʔɗow˨˩˨ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tôn giáo ra đời khoảng thế kỉ IV ở Ấn Độ, được hình thành trên cơ sở đạo Bà La Môn có tiếp thu một số yếu tố của đạo Phật, và một số tín ngưỡng dân gian khác.
Câu ví dụ
- Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.Hinduism is the main religion in India.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| ấn | âm đầu (không) · vần ân · thanh sắc |
| độ | âm đầu đ · vần ô · thanh nặng |
| giáo | âm đầu gi · vần ao · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Ấn Độ giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.