Ấn giáo

Danh từ
Danh từ
  1. Ấn Độ giáo (nói tắt)

Cấu tạo âm tiết

ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Ấn giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.