Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ zaːw˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [wək̚˦˥ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tôn giáo chính thức của một nước.
    • Thiên chúa giáo là quốc giáo của nhiều nước Tây-âu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國教.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.