Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đạo giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ zaːw˧˦] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tôn giáo cổ xưa trong lịch sử Trung Quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Đạo giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.