Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giáo viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ viən˧˧] · Huế [jaːw˨˩˦ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [jaːw˦˥ viəŋ˧˧] ~ [jaːw˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người dạy học ở bậc phổ thông hoặc tương đương.
    • Giáo viên toán.
    • Giáo viên chủ nhiệm.

Câu ví dụ thêm

  • Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi.Bob asked the teacher some questions.
  • Tất cả chúng tôi đều thích giáo viên.We all agree in liking the teacher.
  • Tom chẳng bao giờ nghe giáo viên cả.Tom never listens to what the teacher says.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giáo viên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh teacher · schoolteacher
🇯🇵 Tiếng Nhật 先生 せんせい · 教師 きょうし
🇰🇷 Tiếng Hàn 교사 gyosa
🇫🇷 Tiếng Pháp le professeur
🇩🇪 Tiếng Đức der Lehrer
🇷🇺 Tiếng Nga учитель учи́тель
🇹🇭 Tiếng Thái ครู khruu
🇮🇹 Tiếng Ý l'insegnante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giáo viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.