饭
phãnHán Việt
phạnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+996D
- Bộ thủ
- 食 thực số 184, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phãn — Hán Việt. Chữ cùng âm "phãn"
- phạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phạn" · âm tiết phạn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 饭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cooked rice; food, meal
Giản thể và phồn thể
Chữ 饭 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phãn"
Chữ khác cũng đọc là "phạn"
Chữ cùng bộ 食
養dưỡng飯phãn飲ẩm餅bính食thực餓nga餘dư館quán饒nhiêu餐san飽bão飾sức餵ổi飢cơ飼tự餒nỗi馆quán餃hiệu饿ngã飪nhẩm饮ẩm饰sức饲tự餌nhĩ饶nhiêu𩚦thết饺kiểu餔bổ餡hãm餧nỗi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 饭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 饭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 饭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).