Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kẻo

Liên từDanh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛw˧˩] · Huế [kɛw˧˨] · Sài Gòn [kɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Để khỏi.
    • Cá nóng ăn ngay kẻo tanh.
  2. Nếu không thì sẽ
Danh từ
  1. kéo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kẻo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lest · lest; or else
🇨🇳 Tiếng Trung 免得 miǎn de

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kẻo"

Cấu tạo âm tiết

kẻoâm đầu k · vần eo · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.