kèo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɛw˨˩] · Huế [kɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thanh bằng tre hay gỗ từ nóc nhà xuôi xuống đỡ các đòn tay hay xà gỗ.
- Chọn gỗ làm kèo nhà.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kèo" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Deal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kèo"
kèo nèoLimnocharis flava, một loài thực vật thủy sinh có hoa.kèo còNằn nì, vật nài, thêm bớt dai dẳng.kèo kẹoDai dẳng, mãi không thôi.cáp kèoHoạt động xúc tiến tổ chức thi đấu thể thao giữa các đội.kì kèoNói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hay đòi cho được.kỳ kèoCằn nhằn trách móc.giao kèoHợp đồng làm theo điều kiện do hai bên cùng thỏa thuận.vì kèoMột bộ phận của mái nhà, có vai trò chống đỡ chịu lực cùng với xà gồ, kết nối mái nhà với những bộ phận khác để tăng độ chắc chắn.chén kèoChén rượu khuyên mời.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.